run Nội động từ .ran, .run · chạy · chạy vội, vội vã · chạy trốn, tẩu thoát · chạy đua · chạy, vận hành, hoạt động (máy móc, nhà máy) · trôi đi, lướt đi, trượt
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)